gờ vòng
Định nghĩa
- Danh từ (kiến trúc):
- Gờ vòng là một chi tiết trang trí hoặc kết cấu trong kiến trúc, có dạng một đường gờ tròn, phồng lên, thường chạy dọc theo các cạnh của tường, trần, hoặc cột. Trong tiếng Pháp, chi tiết này được gọi là "boudin".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Kiến trúc sư đã thiết kế một gờ vòng chạy quanh trần nhà để tạo điểm nhấn. (Nhà thiết kế đã thêm một đường gờ tròn phồng lên xung quanh trần để làm nổi bật không gian.)
- Gờ vòng trên cột đá được chạm khắc tinh xảo, mang phong cách cổ điển. (Đường gờ tròn trên cột đá được điêu khắc tỉ mỉ, theo phong cách cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gờ vòng trang trí": gờ vòng được sử dụng với mục đích thẩm mỹ.
- Gờ vòng trang trí thường thấy trong các công trình kiến trúc Pháp thế kỷ 18. (Đường gờ tròn được dùng để trang trí thường xuất hiện trong các tòa nhà Pháp thế kỷ 18.)
"gờ vòng chịu lực": gờ vòng có chức năng kết cấu, hỗ trợ chịu tải.
- Một số gờ vòng chịu lực được đúc bằng bê tông cốt thép. (Một số đường gờ tròn có nhiệm vụ chịu lực được đổ bằng bê tông cốt thép.)
Biến thể và từ gần giống
Gờ (danh từ): một đường nhô lên, thường hẹp và dài.
- Gờ tường được sơn màu trắng để tương phản với tường màu xám. (Phần nhô lên trên tường được sơn trắng để tạo độ tương phản.)
Vòng (danh từ): hình tròn hoặc đường cong khép kín.
- Chiếc nhẫn có hình vòng tròn hoàn hảo. (Chiếc nhẫn có dạng hình tròn khép kín.)
Từ đồng nghĩa
- Đường gờ tròn: cách diễn đạt mô tả trực tiếp hình dạng của gờ vòng.
- Gờ phồng: nhấn mạnh vào đặc điểm phồng lên của chi tiết này.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gờ vòng".)